| Thân máy |
| Kích thước | 162.8 x 76.6 x 8.5 mm |
| Khối lượng | 221 g |
| SIM | Nano SIM và eSIM |
| Chất liệu | Khung nhôm Lưng kính cường lực Glass Victus 2 |
| Khác | Kháng nước, kháng bụi IP68 |
| Màn hình |
| Công nghệ | LTPO OLED, Super Actua HDR10+ Tần số quét màn hình 120Hz Độ sáng màn hình tối đa 3000 nits Always-on display |
| Kích thước | 6.8 inches |
| Độ phân giải | 1344 x 2992 pixels (~486 ppi) |
| Bảo vệ | Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành | Android 14 |
| CPU | Google Tensor G4 (4 nm) |
| Hiệu suất CPU | 1 nhân 3.1 GHz Cortex-X4 3 nhân 2.6 GHz Cortex-A720 4 nhân 1.92 GHz Cortex-A520 |
| Đồ họa (GPU) | Mali-G715 MC7 |
| Bộ nhớ máy |
| Thẻ nhớ ngoài | không hỗ trợ |
| RAM | 16GB |
| Bộ nhớ trong | 1TB (UFS 3.1) |
| Camera sau |
| Độ phân giải | 50 MP, f/1.7, 25mm 48 MP, f/2.8, 113mm 48 MP, f/1.7, 123˚ |
| Tính năng | LED flash, Pixel Shift, Ultra-HDR, panorama, Best Take, lấy nét kép theo pha PDAF, lấy nét Lazer đa hướng, chống rung quang OIS, zoom quang học 5x, |
| Quay video | 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; gyro-EIS, OIS, 10-bit HDR |
| Camera trước |
| Độ phân giải | 42 MP, f/2.2, 17mm |
| Tính năng | Auto-HDR, panorama, lấy nét theo pha PDAF |
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
| Âm thanh |
| Loa ngoài | Loa stereo |
| Tai nghe | USB-C |
| Kết nối |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band |
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC |
| NFC | Có |
| Pin & sạc |
| Dung lượng pin | 5060mAh |
| Loại pin | Li-Ion |
| Chuẩn kết nối | USB Type-C 3.2 |
| Công nghệ | Sạc nhanh 37W, PD 3.0, PPS Sạc không dây 27W (với Pixel Stand) Sạc không dây 12W chuẩn Qi Sạc ngược không dây |
| Tính năng khác |
| Công nghệ | Vân tây siêu âm dưới màn hình Cảm biến nhiệt kế Ultra Wideband (UWB) Dịch vụ vệ tinh SOS |